Mức lương Tokutei 2026: 221.400 yên/tháng theo số liệu Nhật

Lương bình quân của lao động diện kỹ năng đặc định (Tokutei) là 221.400 yên/tháng, theo Khảo sát cơ cấu tiền lương năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản. Con số này cao hơn thực tập sinh 31.100 yên/tháng. Đây là lương trước thuế và bảo hiểm — tiền thực nhận thấp hơn khoảng 20–25%.
Lương Tokutei bình quân bao nhiêu một tháng?
221.400 yên/tháng là con số chính thức mới nhất, lấy từ khảo sát của cơ quan thống kê lao động Nhật Bản chứ không phải quảng cáo tuyển dụng. Đặt cạnh các diện lưu trú khác:
| Diện lưu trú | Lương bình quân/tháng | So với Tokutei |
|---|---|---|
| Kỹ năng đặc định (Tokutei) | 221.400 yên | — |
| Thực tập sinh (技能実習) | 190.300 yên | thấp hơn 31.100 yên |
| Diện chuyên môn – kỹ thuật (không tính Tokutei) | 313.200 yên | cao hơn 91.800 yên |
| Diện theo thân phận (vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật…) | 311.100 yên | cao hơn 89.700 yên |
| Lao động nước ngoài nói chung | 254.300 yên | cao hơn 32.900 yên |
Nguồn: Khảo sát cơ cấu tiền lương năm 2025 (令和7年賃金構造基本統計調査) — 厚生労働省.
Hai điều đọc ra từ bảng này:
- Chuyển từ thực tập sinh sang Tokutei tăng khoảng 16% lương — tính ra hơn 373.000 yên mỗi năm, chưa kể quyền được chuyển việc và gia hạn tới 5 năm.
- Tokutei vẫn thấp hơn diện chuyên môn – kỹ thuật khá xa. Nếu bạn có thể học lên và chuyển sang diện kỹ sư/chuyên môn, khoảng cách là hơn 90.000 yên/tháng. Đây là lý do nên coi Tokutei là bậc thang, không phải điểm cuối.
Lương thực nhận sau thuế còn bao nhiêu?
Đây là chỗ nhiều người vỡ mộng: lương ghi trong đơn hàng là lương trước khấu trừ. Các khoản bị trừ hàng tháng gồm:
| Khoản khấu trừ | Mức tham khảo |
|---|---|
| Bảo hiểm y tế + hưu trí (社会保険) | khoảng 14–15% lương |
| Thuế thu nhập (所得税) | khoảng 2–5% tuỳ mức lương |
| Thuế cư trú (住民税) | từ năm thứ hai, tuỳ địa phương |
| Tiền nhà, điện nước, wifi | tuỳ công ty, thường 20.000–40.000 yên |
Với lương gộp 221.400 yên, tiền về tay thường còn khoảng 170.000–185.000 yên trước khi trả tiền nhà (Ⓔ ước tính theo mức khấu trừ phổ biến — con số chính xác phụ thuộc tỉnh, tuổi và công ty). Khi so sánh hai đơn hàng, hãy hỏi rõ ba câu: lương gộp bao nhiêu · công ty có hỗ trợ tiền nhà không · có tăng ca không và tính bao nhiêu một giờ.
Ngành nào lương cao hơn?
Số bình quân theo từng ngành của riêng diện Tokutei chưa được công bố đầy đủ, nên hãy cẩn thận với các bảng "lương theo ngành" trên mạng — phần lớn là số tự tổng hợp từ đơn hàng, không phải thống kê. Điều có thể nói chắc dựa trên cấu trúc công việc:
- Xây dựng, đóng tàu, chế tạo máy thường trả cao hơn mức bình quân, vì làm ngoài trời/theo tiến độ và nhiều tăng ca.
- Chế biến thực phẩm, vệ sinh toà nhà, nông nghiệp thường quanh hoặc dưới mức bình quân, nhưng công việc ổn định, ít yêu cầu thể lực đặc thù và dễ đỗ kỳ thi kỹ năng hơn — quan trọng với người cần đi nhanh.
- Điều dưỡng (介護) có nhu cầu rất lớn và lộ trình học lên rõ ràng, nhưng yêu cầu thêm kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành.
Nguyên tắc chọn ngành mà chúng tôi luôn nói với học viên: đừng chọn ngành theo con số lương cao nhất trong đơn, hãy chọn ngành bạn đỗ được kỳ thi và làm được lâu. Trượt kỳ thi kỹ năng hoặc bỏ việc giữa chừng thì mức lương trên giấy không có ý nghĩa gì.
Lương Tokutei so với ở Việt Nam thì hơn bao nhiêu?
Quy đổi theo tỷ giá tham khảo 170 VNĐ/yên (tỷ giá thay đổi liên tục, hãy tự tính lại theo tỷ giá hiện hành):
| Mục | Yên/tháng | VNĐ/tháng (tham khảo) |
|---|---|---|
| Lương gộp bình quân Tokutei | 221.400 | ~37,6 triệu |
| Lương thực nhận (sau khấu trừ, trước tiền nhà) | ~175.000 Ⓔ | ~29,8 triệu |
| Tiết kiệm được nếu sống tiết kiệm | 80.000–120.000 Ⓔ | ~13,6–20,4 triệu |
Con số tiết kiệm là ước tính, phụ thuộc rất lớn vào tiền nhà và cách sống. Điểm cần nói thẳng: mức tiết kiệm này chỉ đạt được khi bạn không phải trả nợ chi phí xuất cảnh quá cao — hãy tính cả khoản đó vào bài toán trước khi đi.
Làm sao để lương cao hơn mức bình quân?
Bốn đòn thực tế, xếp theo mức độ trong tầm tay bạn:
- Tiếng Nhật tốt hơn mức tối thiểu. Điều kiện visa chỉ cần A2/N4, nhưng người nói được nhiều hơn sẽ được giao việc có trách nhiệm hơn — và đó là căn cứ tăng lương. Đây là khoản đầu tư rẻ nhất bạn kiểm soát được.
- Chọn vùng có mức lương tối thiểu cao. Mức lương tối thiểu theo giờ khác nhau rõ rệt giữa các tỉnh; cùng một công việc, Tokyo/Aichi/Osaka thường cao hơn tỉnh nông thôn.
- Chuyển việc trong cùng nhóm nghề — quyền mà thực tập sinh không có. Sau khi làm quen, bạn có thể tìm nơi trả tốt hơn, hợp pháp.
- Nhắm lên Tokutei 2: không giới hạn số lần gia hạn và được bảo lãnh gia đình. Xem lộ trình ở bài Tokutei 2 là gì.
Điều kiện tiếng Nhật để bắt đầu — và cách đo trước
Để nhận visa Tokutei 1, bạn cần JFT-Basic đạt A2 (từ 200/250 điểm) hoặc JLPT N4 trở lên, cộng với kỳ thi kỹ năng của ngành. Riêng người hoàn thành tốt thực tập sinh số 2 được miễn cả hai kỳ thi khi chuyển cùng nhóm nghề — chi tiết ở bài điều kiện chuyển từ thực tập sinh sang Tokutei.
Trước khi đóng lệ phí thi, hãy đo trình độ bằng số: làm 1 đề thi thử JFT-Basic miễn phí trên Rakuraku Academy, hệ thống chấm ngay và chỉ ra phần nào bạn yếu.
Câu hỏi thường gặp
Mức lương Tokutei năm 2026 là bao nhiêu?
Theo Khảo sát cơ cấu tiền lương năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, lương bình quân diện kỹ năng đặc định là 221.400 yên/tháng. Đây là lương trước thuế và bảo hiểm.
Lương Tokutei cao hơn thực tập sinh bao nhiêu?
Cao hơn 31.100 yên/tháng: 221.400 yên so với 190.300 yên của diện thực tập sinh, tương đương hơn 373.000 yên mỗi năm.
Lương 221.400 yên thì thực nhận còn bao nhiêu?
Sau khi trừ bảo hiểm xã hội (khoảng 14–15%), thuế thu nhập và thuế cư trú, tiền về tay thường còn khoảng 170.000–185.000 yên trước khi trả tiền nhà. Đây là ước tính, con số chính xác phụ thuộc tỉnh, tuổi và chính sách công ty.
Ngành Tokutei nào lương cao nhất?
Số bình quân riêng theo từng ngành chưa được công bố đầy đủ nên các bảng "lương theo ngành" trên mạng phần lớn là số tự tổng hợp. Nhìn theo cấu trúc công việc, xây dựng, đóng tàu và chế tạo máy thường trả cao hơn bình quân; chế biến thực phẩm, vệ sinh toà nhà và nông nghiệp thường quanh mức bình quân nhưng dễ đỗ kỳ thi kỹ năng hơn.
Đi Tokutei mỗi tháng tiết kiệm được bao nhiêu?
Ước tính 80.000–120.000 yên/tháng nếu sống tiết kiệm, tương đương khoảng 13,6–20,4 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo 170 VNĐ/yên. Mức này phụ thuộc rất lớn vào tiền nhà và khoản nợ chi phí xuất cảnh.
Muốn lương cao hơn mức bình quân thì làm gì?
Bốn cách: học tiếng Nhật vượt mức tối thiểu A2/N4 để được giao việc trách nhiệm hơn; chọn vùng có lương tối thiểu cao; dùng quyền chuyển việc trong cùng nhóm nghề; và nhắm lên Tokutei 2 để gia hạn không giới hạn kèm bảo lãnh gia đình.
Nguồn: Khảo sát cơ cấu tiền lương năm 2025 — 厚生労働省 · JFT-Basic — Japan Foundation.
Các số có ký hiệu Ⓔ là ước tính của Rakuraku dựa trên mức khấu trừ phổ biến, không phải số liệu thống kê chính thức. Tỷ giá và mức lương tối thiểu thay đổi theo thời điểm — hãy tính lại theo số hiện hành khi ra quyết định.
Tác giả
Vi sensei
Dạy tiếng Nhật luyện thi JLPT, JFT-Basic và Tokutei từ năm 2016.
- Cử nhân tiếng Nhật — Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng
- Trao đổi một năm tại Đại học Obirin (桜美林大学), Tokyo
- Cử nhân Giáo dục mầm non — Đại học Koen Gakuen (光塩学園), Hokkaido
Đo trình độ trước khi đóng lệ phí thi — làm 1 đề thi thử miễn phí
Làm đề thi thử miễn phí →